Ender IO Mod: Nâng tầm trải nghiệm Minecraft
Ender IO Mod mang đến một hệ thống máy móc và ống dẫn được thiết kế nhỏ gọn, hỗ trợ người chơi trong hành trình khám phá thế giới game Minecraft một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.
Với Minecraft Mod này, việc vận chuyển năng lượng, vật phẩm, chất lỏng và dữ liệu ME Network trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Mod cho phép sử dụng đa dạng các loại ống dẫn trong cùng một không gian block.
Tính năng nổi bật của Ender IO Mod
- Vận chuyển hiệu quả: Khả năng vận chuyển nguồn điện, vật phẩm, chất lỏng và dữ liệu ME Network.
- Tối ưu không gian: Vận hành nhiều loại ống dẫn khác nhau trong một block duy nhất.
- Sản xuất năng lượng: Cung cấp tài nguyên, máy móc và khả năng sản xuất năng lượng từ Redstone Flux.
- Tự động hóa quy trình: Hỗ trợ tự động hóa việc chế tạo áo giáp, công cụ và hệ thống chiếu sáng.
Ender IO Mod không chỉ là một công cụ hỗ trợ, mà còn là một phần quan trọng giúp người chơi tự động hóa các quy trình phức tạp, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất trong Minecraft.

Với những tính năng vượt trội, Ender IO Mod hứa hẹn sẽ mang đến những trải nghiệm mới mẻ và thú vị cho cộng đồng người chơi Minecraft.
Tổng quan về các Tính năng của Mod Ender IO
Máy móc:
Cung cấp Năng lượng:
- Tế bào quang điện tiên tiến (Advanced Photovoltaic Cell)
- Ngân hàng tụ điện cơ bản (Basic Capacitor Bank)
- Ngân hàng tụ điện (Capacitor Bank)
- Máy phát điện đốt nhiên liệu (Combustion Generator)
- Ngân hàng tụ điện sáng tạo (Creative Capacitor Bank)
- Tế bào quang điện (Photovoltaic Cell)
- Bộ đệm năng lượng (Power Buffer)
- Máy phát điện Stirling (Stirling Generator)
- Ngân hàng tụ điện Vibrant (Vibrant Capacitor Bank)
- Bộ sạc không dây (Wireless Charger)
- Máy phát điện Zombie (Zombie Generator)
Quy trình Chế biến và Xử lý:
- Lò luyện hợp kim (Alloy Smelter)
- Máy chế tạo tự động (Crafter)
- Máy sơn (Painting Machine)
- Máy nghiền SAG (SAG Mill)
- Máy cắt và ghép (Slice’N’Splice)
- Bộ liên kết linh hồn (Soul Binder)
- Bồn chứa (The Vat)

Hệ thống Chiếu sáng:
- Đèn (Light)
- Đèn đảo ngược (Light (Inverted))
- Đèn có nguồn (Powered Light)
- Đèn đảo ngược có nguồn (Powered Light (Inverted))
- Đèn không dây có nguồn (Wireless Powered Light)
- Đèn không dây đảo ngược có nguồn (Wireless Powered Light (Inverted))
Các Thiết bị Máy móc Khác:
- Tháp thu hút (Attractor Obelisk)
- Tháp xua đuổi (Aversion Obelisk)
- Bộ đệm sáng tạo (Creative Buffer)
- Ender IO
- Tháp kinh nghiệm (Experience Obelisk)
- Trạm trồng trọt (Farming Station)
- Bộ đệm vật phẩm (Item Buffer)
- Killer Joe
- Bộ đệm đa năng (Omni Buffer)
- Bộ giám sát năng lượng (Power Monitor)
- Máy sinh vật có nguồn (Powered Spawner)
- Bể chứa (Reservoir)
- Neo du hành (Travel Anchor)
- Hòm chân không (Vacuum Chest)
Vật phẩm:
Các Vật phẩm Tăng tốc:
- Bộ lọc vật phẩm tiên tiến (Advanced Item Filter)
- Bộ lọc vật phẩm cơ bản (Basic Item Filter)
- Bộ lọc vật phẩm có thể sạc (Chargeable Item Filter)
- Bộ lọc vật phẩm hiện có (Existing Item Filter)
- Giảm tốc độ ống dẫn vật phẩm (Item Conduit Speed Downgrade)
- Tăng tốc độ ống dẫn vật phẩm (Item Conduit Speed Upgrade)
- Bộ lọc vật phẩm theo mod (Mod Item Filter)
- Nâng cấp nhận biết từ xa (Remote Awareness Upgrade)
Trang bị Áo giáp:
- Ủng Dark (Dark Boots)
- Mũ Dark (Dark Helm)
- Quần Dark (Dark Leggings)
- Áo giáp Dark (Dark Plate)
Các Thành phần Cơ bản:
- Tụ điện cơ bản (Basic Capacitor)
- Bánh răng cơ bản (Basic Gear)
- Tụ điện hai lớp (Double-Layer Capacitor)
- Bộ cộng hưởng Ender (Ender Resonator)
- Đầu Enderman (Enderman Head)
- Frank’N’Zombie
- Cánh lượn (Glider Wing)
- Bộ cánh lượn (Glider Wings)
- Khung máy (Machine Chassis)
- Tụ điện Octadic (Octadic Capacitor)
- Đầu Enderman bị tra tấn (Tormented Enderman Head)
- Điện cực Zombie (Zombie Electrode)
- Bộ điều khiển Z-Logic (Z-Logic Controller)

Công cụ Hỗ trợ:
- Đầu dò ống dẫn (Conduit Probe)
- Rìu Dark (Dark Axe)
- Cuốc Dark (Dark Pick)
- Nam châm điện (Electromagnet)
- Thanh kinh nghiệm (Experience Rod)
- Gậy du hành (Staff of Traveling)
- Bình linh hồn (Soul Vial)
- The Ender
- Cờ lê Yeta (Yeta Wrench)
Hệ thống Vận chuyển:
- Công tắc ống dẫn (Conduit Switch)
- Ống dẫn ME đậm đặc (Dense ME Conduit)
- Bộ thu phát chiều không gian (Dimensional Transceiver)
- Ống dẫn năng lượng Ender (Ender Energy Conduit)
- Ống dẫn chất lỏng Ender (Ender Fluid Conduit)
- Ống dẫn năng lượng (Energy Conduit)
- Ống dẫn năng lượng nâng cao (Enhanced Energy Conduit)
- Ống dẫn chất lỏng (Fluid Conduit)
- Bồn chứa chất lỏng (Fluid Tank)
- Ống dẫn khí (Gas Conduit)
- Ống dẫn Redstone cách điện (Insulated Redstone Conduit)
- Ống dẫn vật phẩm (Item Conduit)
- Ống dẫn ME (ME Conduit)
- Ống dẫn chất lỏng chịu áp lực (Pressurized Fluid Conduit)
- Bồn chứa chất lỏng chịu áp lực (Pressurized Fluid Tank)
- Ống dẫn Redstone (Redstone Conduit)
Các Vật phẩm Khác:
- Thang thép Dark (Dark Steel Ladder)
- Thanh sắt Dark (Dark Iron Bars)
- Ray Ender (Ender Rail)
Nguyên liệu:
Dạng Thỏi:
- Thép điện (Electrical Steel)
- Hợp kim năng lượng (Energetic Alloy)
- Hợp kim Vibrant (Vibrant Alloy)
- Hợp kim Redstone (Redstone Alloy)
- Sắt dẫn điện (Conductive Iron)
- Sắt xung động (Pulsating Iron)
- Thép Dark (Dark Steel)
- Soularium
- Nền Enderium (Enderium Base)
Dạng Bột:
- Bột than (Coal Powder)
- Bột đồng (Copper Powder)
- Bột Ender (Powder Ender)
- Bột ngọc trai (Pearl Powder)
- Bột vàng (Gold Powder)
- Bột sắt (Iron Powder)
- Bột thiếc (Tin Powder)
- Bột Obsidian (Obsidian Powder)
Dạng Hạt Cốm:
- Hạt Vibrant Alloy (Vibrant Alloy Nugget)
- Hạt Pulsating Iron (Pulsating Iron Nugget)
Dạng Dung dịch:
- Chưng cất dinh dưỡng (Nutrient Distillation)
- Hootch
- Nhiên liệu tên lửa (Rocket Fuel)
- Nước lửa (Fire Water)
Dạng Tinh thể:
- Tinh thể Ender (Ender Crystal)
- Tinh thể quyến rũ (Enticing Crystal)
- Tinh thể xung động (Pulsating Crystal)
- Tinh thể Vibrant (Vibrant Crystal)
- Tinh thể thời tiết (Weather Crystal)
Các Nguyên liệu Khác:
- Silicon
- Hợp chất liên kết (Binder Composite)
- Chất kết dính ống dẫn (Conduit Binder)

Khối:
Khối Kim loại:
- Khối thép điện (Electrical Steel Block)
- Khối hợp kim năng lượng (Energetic Alloy Block)
- Khối hợp kim Vibrant (Vibrant Alloy Block)
- Khối hợp kim Redstone (Redstone Alloy Block)
- Khối sắt dẫn điện (Conductive Iron Block)
- Khối sắt xung động (Pulsating Iron Block)
- Khối thép Dark (Dark Steel Block)
- Khối Soularium (Soularium Block)
Khối Thủy tinh:
- Thạch anh nóng chảy (Fused Quartz)
- Kính trong suốt (Quite Clear Glass)
- Thạch anh nóng chảy được chiếu sáng (Enlightened Fused Quartz)
- Kính trong suốt được chiếu sáng (Enlightened Clear Glass)
Khối Phù phép:
- Bộ phù phép (Enchanter)
- Bệ rèn thép Dark (Dark Steel Anvil)
Các Khối Khác:
- Obsidian được gia cố (Reinforced Obsidian)
- Mặt ống dẫn (Conduit Facade)
- Mặt ống dẫn được gia cố (Hardened Conduit Facade)
- Tấm áp suất Dark (Dark Pressure Plate)
- Tấm áp suất Dark (Silent) (Dark Pressure Plate (Silent))
- Khung thạch anh nóng chảy (Fused Quartz Frame)
- Máy sinh vật bị hỏng (Broken Spawner)
Yêu cầu Cần thiết:
- Minecraft Forge
- EnderCore (link tải ở nút Tải về bên trên)
Hướng dẫn cài đặt Ender IO Mod
Để có thể sử dụng Ender IO Mod, máy tính của bạn cần được cài đặt sẵn Minecraft Forge. Đồng thời, thư viện EnderCore, được phát triển bởi CrazyPants, cũng là một yêu cầu bắt buộc.
Tìm đến thư mục Minecraft
Bước tiếp theo là xác định vị trí thư mục Minecraft trên máy tính của bạn.
Hướng dẫn trên hệ điều hành Windows
Đối với người dùng Windows, bạn có thể mở hộp thoại Run bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R. Sau đó, nhập lệnh %appdata% và nhấn nút Run để truy cập thư mục.
Hướng dẫn trên hệ điều hành Mac
Trên máy Mac, bạn cần mở Finder. Tiếp theo, nhấn giữ phím Alt và chọn Go > Library từ thanh thực đơn phía trên. Trong thư mục Application Support, bạn sẽ tìm thấy thư mục Minecraft.
Cài đặt Mod Ender IO
Sau khi đã tìm thấy thư mục Mods, hãy sao chép file mod Ender IO vừa tải về (file có đuôi .jar) vào thư mục này.
Khi khởi động Minecraft, bạn có thể kiểm tra xem mod đã được cài đặt thành công hay chưa bằng cách nhấn vào nút Mods. Tại đây, bạn sẽ thấy Ender IO Mod xuất hiện trong danh sách các mod đã cài đặt và có thể bắt đầu trải nghiệm.
Loc Nguyen
Xem thêm: Ender IO Mod Minecraft: Vô vàn máy móc, item, block .





















