Moar Tinkers Mod - Bổ sung nguyên liệu chế tạo vũ khí, công cụ

Moar Tinkers Mod - Bổ sung nguyên liệu chế tạo vũ khí, công cụ

Bartz24
⚙️
Yêu cầuWindows XP/Vista/7/8/10
📦
Dung lượng68,4 KB
🔥
Độ phổ biến728 lượt tải
📄

Mô tả chi tiết

Khám phá Moar Tinkers Mod: Mở rộng khả năng chế tạo trong Minecraft

Moar Tinkers Mod là một bản mở rộng đáng giá cho trò chơi Minecraft, mang đến một loạt các nguyên liệu chế tạo mới, được thiết kế để tương thích hoàn hảo với Tinkers’ Construct Mod .

Đáng chú ý, một số nguyên liệu được giới thiệu trong mod này còn vượt trội hơn về hiệu quả so với các vật liệu gốc đã có trong Tinkers’ Construct Mod.

Số lượng và đặc điểm nguyên liệu

Tính đến thời điểm hiện tại, Minecraft Mod này cung cấp tổng cộng 63 loại nguyên liệu khác nhau.

Trong số đó, có đến 43 trên tổng số 63 loại nguyên liệu sở hữu những đặc tính độc đáo, giúp người chơi dễ dàng nhận biết và phân biệt chúng với các vật liệu thông thường khác.

Việc bổ sung này không chỉ làm phong phú thêm lựa chọn chế tạo mà còn khuyến khích người chơi khám phá và thử nghiệm những công thức mới.

Các Tính Năng Nổi Bật của Moar Tinkers Mod

Danh Mục Kim Loại Chính Trong Mod:

  • Enderium
  • Iridium
  • Platinum
  • Mithril/Mana Infused
  • Signalum
  • Lumium
  • Constantan
  • Invar
  • Nickel
  • Tin
  • Brass
  • Zinc
  • Aluminum
  • Kho Redstone:
  • Redstone Arsenal:
  • Fluxed Electrum

Tích Hợp Với Tech Reborn/Một Số Thành Phần IC2:

  • Refined Iron
  • Tungsten
  • Titanium
  • Tungstensteel
  • Chrome
  • Advanced Alloy
  • Rubber

Các Vật Liệu Từ Mekanism:

  • Refined Glowstone
  • Refined Obsidian
  • Osmium

Vật Liệu Cung Cấp Bởi Ender IO:

  • Electrical Steel
  • Energetic Alloy
  • Vibrant Alloy
  • Redstone Alloy
  • Conductive Iron
  • Pulsating Iron
  • Dark Steel
  • Soularium

Nguyên Liệu Từ Extreme Reactor:

  • Yellorium
  • Cyanite
  • Blutonium
  • Ludicrite

Các Loại Đá Quý Phổ Biến Trong Mod:

  • Ruby
  • Sapphire
  • Peridot
  • Yellow Garnet
  • Red Garnet

Mod bổ sung nguyên liệu mới
Mod bổ sung nguyên liệu mới

Vật Liệu Từ Applied Energistics 2:

  • Certus Quartz
  • Fluix Crystal
  • Refined Storage:
  • Quartz Enriched Iron

Nguyên Liệu Của Environmental Tech:

  • Hardened Stone
  • Basalt
  • Alabaster
  • Lonsdaleite
  • Mica

Các Vật Liệu Từ Botania:

  • Manasteel
  • Terrasteel
  • Elementium
  • Gaia Spirit

Vật Liệu Của Psi:

  • Psimetal
  • Psigem
  • Ivory Psimetal
  • Ebony Psimetal

Nguyên Liệu Từ ProjectE:

  • Dark Matter
  • Red Matter

Vật Liệu Của Draconic Evolution:

  • Draconium
  • Wyvern Draconium
  • Awakened Draconium
  • Chaotic Draconium

Đặc Điểm Riêng Biệt Của Các Loại Nguyên Liệu:

  • Moar Writable: Khả năng mở rộng không gian thông qua sức mạnh phép thuật.
  • Radioactive: Có thể gây ra tình trạng đói hoặc nhiễm độc bức xạ một cách ngẫu nhiên.
  • Weeee!: Sở hữu sức mạnh đủ để phá hủy mọi cấu trúc phía dưới.
  • Energy Repair: Tự phục hồi bằng năng lượng từ kho lưu trữ, nhưng chỉ khi bị hư hại.
  • Energy Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ năng lượng.
  • Mana Repair: Phục hồi từ lượng mana mà người chơi đang sở hữu, nhưng chỉ khi chịu sát thương.
  • Mana Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ mana.
  • Psi Repair: Tự phục hồi bằng psi từ người chơi, nhưng chỉ khi bị sát thương.
  • Psi Eater: Tăng tốc độ khai thác và sát thương bằng cách tiêu thụ psi.
  • Ender Magnetic: Chức năng như một nam châm, cho phép dịch chuyển tức thời.
  • Instakill: Khả năng tiêu diệt mục tiêu chỉ với một đòn tấn công, tuy nhiên mức độ nguy hiểm tương đối thấp.
  • Too OP: Quá mạnh mẽ đối với người chơi Minecraft thông thường, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
  • Critikill: Gây ra những đòn tấn công cực kỳ nguy hiểm.
  • Payback: Gây sát thương lớn hơn, nhưng việc khôi phục sẽ tốn kém.
  • Constant: Vừa khai thác, vừa tấn công cùng một lúc.
  • Power of the Sun: Hoạt động tương tự như đuốc, ảnh hưởng đến việc khai thác và chiến đấu trong điều kiện ánh sáng.
  • Reflect: Tấn công ngược lại chính bản thân.
  • Launch: Hất tung kẻ thù lên cao trước khi rơi xuống.
  • Shock: Gây choáng kẻ thù bằng một luồng điện.
  • Healer: Tự phục hồi vết thương mỗi khi bị thương.
  • Slingshot: Biến thành một khẩu súng cao su để bắn kẻ thù.
  • Darkness: Tạo ra bóng tối, không ảnh hưởng trực tiếp đến kẻ thù mà chỉ gây ra sự khó chịu.

Hướng Dẫn Cài Đặt Moar Tinkers Mod:

Loc Nguyen

Xem thêm: Moar Tinkers Mod - Bổ sung nguyên liệu chế tạo vũ khí, công cụ .
Từ khóa liên quan

Đánh giá tài liệu

Moar Tinkers Mod - Bổ sung nguyên liệu chế tạo vũ khí, công cụ
5.0/5
Dựa trên 1 nhận xét
5 SAO
100%
4 SAO
0%
3 SAO
0%
2 SAO
0%
1 SAO
0%

Cảm ơn bạn đã đóng góp đánh giá

Khu vực tải về

An toàn - Tốc độ cao

Link tải chính thức

Link dự phòng (Mirror)

Đã quét Virus
Link Tốc độ cao