Hướng Dẫn Chế Tạo và Xây Dựng Toàn Diện trong LEGO Fortnite
Trong thế giới của LEGO Fortnite , việc tồn tại và phát triển phụ thuộc vào khả năng thu thập tài nguyên và tạo ra những vật phẩm hữu ích. Quá trình chế tạo diễn ra khá đơn giản, tuy nhiên, việc nắm vững các công thức cho từng loại vật phẩm, vũ khí hoặc công cụ lại là một bài toán không dễ dàng đối với game thủ.
Để hỗ trợ cộng đồng người chơi, chúng tôi xin giới thiệu tất cả các công thức chế tạo và xây dựng trong LEGO Fortnite. Thông tin này sẽ giúp bạn sản xuất công cụ hiệu quả hơn, từ đó nâng cao khả năng sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt của trò chơi.
Tầm Quan Trọng của Việc Nắm Vững Công Thức
Việc ghi nhớ công thức chế tạo không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn cho phép bạn phản ứng nhanh chóng với các tình huống bất ngờ. Khi đối mặt với kẻ thù hoặc cần giải quyết một vấn đề cụ thể, bạn sẽ không phải mất công tìm kiếm thông tin mà có thể ngay lập tức tạo ra vật phẩm cần thiết.
Do đó, việc tham khảo và lưu giữ danh sách các công thức chế tạo là một bước đi thông minh để tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của bạn trong LEGO Fortnite.
Tổng hợp công thức chế tạo, xây dựng trong LEGO Fortnite
Để bắt đầu quá trình chế tạo các vật phẩm, vũ khí,... trong LEGO Fortnite, người chơi cần phải mở khóa các công thức chế tạo và thu thập các nguyên liệu cần thiết. Bạn có thể tham khảo Cách mở khóa công thức xây dựng trong LEGO Fortnite để có quyền tiếp cận với các công thức chế tạo mới.
Trạm

| Vật phẩm | Nguyên liệu |
| Crafting Bench | x3 Woodx5 Granite |
| Lumber Mill | x8 Woodx15 Granite |
| Grill | x30 Granite |
| Spinning Wheel | x8 Wood Planksx5 Wooden Rodsx5 Woodx5 Wolf Claw |
| Stone Breaker | Knotroot x20Marble x35 |
| Grain Mill | Knotroot Rod x20Granite Slab x20Shell x3 |
| Juicer | Plank x8Marble Slab x8Knotroot Rod x5 |
| Gem Cutter | Marble Slab x20Rough Amber x5Sand Claw x5Sand Shell x3 |
| Loom | Flexwood x9Flexwood Rod x8Sand Claw x6 |
| Essence Table | Flexwood x20Cut Amber x6 |
| Metal Smelter | Brightcore x15Obsidian Slab x35Blast Core x3 |
| Oven | Brightcore x8Copper Bar x15Obsidian Slab x35 |
Thức ăn
Để thực hiện việc nấu nướng, hãy tham khảo Cách nấu ăn và các công thức nấu ăn trong LEGO Fortnite để nắm vững kỹ thuật nấu và thưởng thức các món ăn, cũng như khám phá các công thức nấu ăn hiện có. Điều này sẽ giúp nhân vật của bạn tránh khỏi cảm giác đói.
Vật phẩm trong làng

| Vật phẩm | Nguyên liệu | Mô tả |
| Campfire | x3 Wood | Tạo một ngọn lửa trại ấm áp. |
| Village Square | x10 Woodx10 Granite | Trung tâm của ngôi làng, nơi mọi người tụ tập. |
| Map Marker | x2 Granite | Một cột đánh dấu đơn giản, giúp bạn dễ dàng tìm lại ngôi làng. |
| Garden Plot | Soil x2Fertilizer x1 |
Công cụ
| Vật phẩm | Nguyên liệu | Thiết bị yêu cầu | Mô tả |
| Torch | x3 Woodx5 Vines | Crafting Bench | Đèn pin, vô cùng hữu ích trong bóng tối của LEGO Fortnite. |
| Forest Axe (Common) | x5 Woodx2 Granite | Crafting Bench | Công cụ lý tưởng để chặt cây và tự vệ trong giai đoạn đầu. |
| Forest Axe (Uncommon) | Bone x3Wooden Rod x3 | ||
| Forest Axe (Rare) | Cut Amber x5Knotroot Rod x3 | ||
| Forest Axe (Epic) | Copper Bar x3Knotroot Rod x3 | ||
| Pickaxe (Common) | Wood x5 | Crafting Bench | Dùng để khai thác tài nguyên trong giai đoạn đầu. |
| Pickaxe (Uncommon) | Knotroot Rod x3Bone x3 | ||
| Pickaxe (Rare) | Flexwood Rod x3Sand Claw x3 | ||
| Pickaxe (Epic) | Obsidian Slab x8Frostpine Rod x5 | ||
| Shovel | x3 Wooden Rodx1 Plank | Crafting Bench | Công cụ cơ bản để đào đất. |
| Grappler | Copper Bar x3Cord x10Blast Powder x3 | ||
| Glider | Flexwood Rod x8Silk Fabric x6Wool Fabric x4 | ||
| Cord | x5 Vines | Spinning Wheel |
Vũ khí

| Vật phẩm | Nguyên liệu | Thiết bị yêu cầu | Mô tả |
| Shortsword | x5 Wooden Rod | Crafting Bench | Vũ khí hữu ích để chống lại kẻ thù trong giai đoạn đầu. |
| Longsword (Uncommon) | Knotroot Rods x5 | Crafting Bench Lvl 2 | Thanh kiếm chắc chắn, phù hợp cho cận chiến. |
| Longsword (Rare) | Copper Bars x12 | Crafting Bench Lvl 3 | |
| Longsword (Epic) | Iron Bars x12 | Crafting Bench Lvl 4 | |
| Recurve Crossbow (Common) | x5 Wooden Rodx1 Cord | Crafting Bench | Vũ khí tầm xa, giúp hạ gục kẻ thù từ xa. |
| Recurve Crossbow (Uncommon) | Knotroot Rods x8Drawstring x1 | Crafting Bench Lvl 2 | |
| Recurve Crossbow (Rare) | Flexwood Rods x8Drawstring x1 | Crafting Bench Lvl 3 | |
| Recurve Crossbow (Epic) | Frostpine Rod x8Drawstring x1Iron Bar x3 | Crafting Bench Lvl 4 | |
| Arrows | x1 Woodx1 Feather | Crafting Bench Lvl 2 | Đạn cho Recurve Crossbow. |
| Hunting Dagger (Common) | Granite x6Bone x4 | ||
| Hunting Dagger (Uncommon) | Marble x6Cut Amber x4 | ||
| Hunting Dagger (Rare) | Obsidian Slab x6Cut Ruby x4 | ||
| Hunting Dagger (Epic) | Malachite Slab x6Cut Sapphire x4 | ||
| Dynamite | 3x Blast Powder3x Knotroot Rod | Crafting Bench Lvl 2 | Chất nổ mạnh mẽ, dùng để phá hủy các chướng ngại vật. |
Xem thêm: LEGO Fortnite: Tổng hợp công thức chế tạo & xây dựng .





















