Công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key - Tổng hợp

Công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key - Tổng hợp

⚙️
Yêu cầuTương thích cao
📦
Dung lượngN/A
🔥
Độ phổ biến0 lượt tải
📄

Mô tả chi tiết

Cardcaptor Sakura: Memory Key – Hướng Dẫn Nấu Ăn & Tổng Hợp Công Thức

Trong Cardcaptor Sakura: Memory Key , người chơi có cơ hội trải nghiệm không gian bếp ảo và thể hiện khả năng nấu nướng của mình thông qua việc tạo ra vô vàn món ăn độc đáo.

Trò chơi cung cấp một kho tàng công thức nấu ăn phong phú, với hàng trăm lựa chọn khác nhau. Mỗi công thức lại sở hữu nhiều biến thể, điều này đôi khi gây khó khăn cho người chơi trong việc lựa chọn nguyên liệu phù hợp.

Hướng Dẫn Nấu Ăn Trong Game

Để bắt đầu nấu ăn, bạn cần truy cập vào khu vực bếp trong game. Tại đây, bạn có thể lựa chọn công thức muốn thực hiện và bắt đầu quá trình chuẩn bị nguyên liệu.

Việc kết hợp nguyên liệu đúng cách là yếu tố then chốt để tạo ra những món ăn hoàn hảo. Hãy chú ý đến các hướng dẫn và tỉ lệ nguyên liệu được cung cấp trong mỗi công thức.

Tổng Hợp Công Thức Nấu Ăn

Dưới đây là danh sách tổng hợp các công thức nấu ăn có trong Cardcaptor Sakura Memory Key. Lưu ý rằng mỗi công thức có thể có nhiều biến thể khác nhau:

  • Món chính: Các món thịt, cá, rau củ xào, nướng, hấp,...
  • Món tráng miệng: Bánh ngọt, kem, trái cây,...
  • Đồ uống: Nước ép, trà, cà phê,...
  • Các món ăn đặc biệt: Các món ăn theo mùa, các món ăn truyền thống,...

Việc khám phá và thử nghiệm các công thức nấu ăn khác nhau sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm thú vị và giúp bạn trở thành một đầu bếp tài ba trong thế giới của Cardcaptor Sakura: Memory Key.

Hãy dành thời gian tìm hiểu và thực hành để nắm vững cách nấu ăn và tổng hợp tất cả công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key, từ đó tạo ra những món ăn thơm ngon và hấp dẫn.

Hướng dẫn mở khóa khu vực Kitchen trong Cardcaptor Sakura Memory Key

Khu vực Kitchen sẽ được mở khóa sau khi game thủ hoàn thành Stage 1 (14-1). Bạn có thể tìm thấy khu vực này trong mục Modes, sau đó chọn Gourmet Kitchen.

Việc tiếp cận Kitchen đòi hỏi một khoảng thời gian nhất định, phụ thuộc vào trình độ chơi và khả năng sở hữu những Chibi Sakura có chỉ số cao. Do đó, để mở khóa Kitchen một cách nhanh chóng, người chơi nên ưu tiên hoàn thành tất cả các nhiệm vụ hàng ngày và tích lũy càng nhiều xu Tomoeda càng tốt.

Quá trình thu thập nguyên liệu và công thức nấu ăn trong Kitchen sẽ giúp bạn nâng cao khả năng của Sakura và mở khóa những nội dung mới trong game.

cardcaptor sakura memory key recipe 1*516461
cardcaptor sakura memory key recipe 1*516461
cardcaptor sakura memory key recipe 2*516462
cardcaptor sakura memory key recipe 2*516462

Việc khám phá các món ăn mới và hoàn thành các thử thách nấu nướng sẽ mang đến những trải nghiệm thú vị cho người chơi trong Cardcaptor Sakura Memory Key.

Công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key

Dưới đây là danh sách đầy đủ các công thức nấu ăn có trong game Cardcaptor Sakura Memory Key, cùng với các nguyên liệu cần thiết để thực hiện từng món. Mỗi món ăn có thể được chế biến theo nhiều biến thể khác nhau, mang đến sự đa dạng cho người chơi.

Món xào

001. Spicy Squid and Onion Stir-Fry: Các nguyên liệu bao gồm ớt, hành tây, mực, tỏi. Biến thể khác có thể dùng ớt xanh, hành tây, mực, tỏi; ớt xanh, hành tây, tôm, mực, tỏi; ớt xanh, hành tây, cua, mực, tỏi; khoai tây, hành tây, tôm, mực, tỏi.

002. Meat-stuffed Chili Peppers: Nguyên liệu cơ bản là thịt, ớt, bột năng. Các phiên bản khác sử dụng ớt, thịt bò, bột năng, nước tương hàu; ớt, thịt gà, bột năng, nước tương hàu; thịt, ớt xanh, bột năng, nấm; thịt, thịt bò, ớt xanh, bột năng.

003. Chili Pork Stir-Fry: Món này cần thịt, ớt. Các biến thể khác bao gồm thịt bò, ớt, nước tương hàu; thịt, ớt xanh, bột năng; thịt, ớt xanh, thịt bò; thịt bò, ớt, trứng.

Món thạch và các món chiên

004. Starch Jelly: Các nguyên liệu có thể dùng là bột mì, ớt; bột mì, ớt xanh, đường; bột năng, ớt, đường; bột mì, ớt xanh, thịt; bột năng, ớt, hành tây.

005. Kansai-Style Okonomiyaki: Món này cần bột mì, trứng, tôm, bắp cải, hành lá. Các biến thể khác sử dụng bột mì, trứng, cà rốt, bắp cải, hành lá; bột mì, trứng, bắp cải, ngô, đường, hành lá; bột mì, rau lá, tôm, gà, bắp cải, hành lá; bột mì, gà, hành tây, tôm, hành lá.

006. Stir-Fried Bell Peppers: Nguyên liệu chính là ớt xanh. Các biến thể khác có thể dùng ớt, nước tương hàu; ớt, đường; ớt, bột năng; ớt xanh, ớt.

007. Stir-Fried Beef with Chives: Cần có ớt xanh, hành lá, thịt bò. Các biến thể khác sử dụng ớt, hành lá, thịt bò, bột năng; ớt, hành lá, thịt bò, nước tương hàu; ớt, hành lá, thịt bò, rau lá; ớt, hành lá, thịt bò, hành tây.

008. Stir-Fried Pork with Green Pepper: Nguyên liệu gồm thịt, ớt xanh. Các biến thể khác có thể dùng thịt, ớt, bột năng; thịt bò, ớt xanh, hành tây; thịt bò, ớt xanh, bột năng; thịt, ớt, nước tương hàu.

Các món xào khác

009. Mushroom Stir-Fry: Cần nấm, cà rốt, ớt xanh. Các biến thể khác sử dụng nấm, cà rốt, ớt, khoai tây; nấm, bột năng, ớt xanh, khoai tây; nấm, cà rốt, ớt, tôm; nấm, rau lá, ớt xanh, hành tây.

010. Stir-Fried Pork Slick: Nguyên liệu gồm thịt, ớt xanh, hành tây. Các biến thể khác sử dụng thịt bò, ớt xanh, hành tây, nước tương hàu; thịt, ớt, hành tây, rau lá; thịt, ớt, ớt xanh, bột năng; thịt bò, ớt, ớt xanh, hành tây.

011. Green Peppers and Potato Strip Stir-Fry: Cần khoai tây, ớt xanh. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, ớt, rau lá; khoai tây, ớt, nước tương hàu; khoai tây, ớt, hành tây; khoai tây, ớt, nấm.

012. Green Pepper and Egg Stir-Fry: Nguyên liệu gồm trứng, ớt xanh. Các biến thể khác sử dụng trứng, ớt, hành tây; trứng, ớt, gà; trứng, ớt, rau lá; trứng, ớt, nước tương hàu.

013. Stir-Fried Beef with Green Peppers: Cần thịt bò, ớt xanh, nước tương hàu. Các biến thể khác sử dụng thịt bò, ớt, nước tương hàu, hành tây; thịt bò, ớt, nước tương hàu, rau lá; thịt, ớt xanh, nước tương hàu, bột năng; thịt, ớt xanh, nước tương hàu, rau lá.

Món hấp và món kho

014. Steamed Prawns with Green Peppers: Cần tôm, ớt xanh, bột năng. Các biến thể khác sử dụng tôm, ớt, bột năng, hành tây; tôm, ớt, bột năng, khoai tây; tôm, ớt, bột năng, rau lá; tôm hùm, ớt xanh, ớt, bột năng.

015. Claypot Eggplant and Seafood: Cần cà tím, tôm, mực, hành lá. Các biến thể khác sử dụng cà tím, tôm hùm, mực, hành lá, hành tây; cà tím, cua, mực, hành lá, nước tương hàu; cà tím, cá, mực, hành lá, nước tương hàu; cà tím, tôm hùm, mực, hành lá, rau lá.

016. Spicy Sour Potato Strips: Cần khoai tây, ớt. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, ớt xanh, bột năng; khoai tây, ớt xanh, cà tím; khoai tây, ớt xanh, nước tương hàu; khoai tây, ớt xanh, rau lá.

Các món khác

017. Mashed Potatoes: Cần khoai tây, cà rốt. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, ngô, kem; khoai tây, dưa chuột, đường; khoai tây, ngô, ớt xanh; khoai tây, ngô, dưa chuột.

018. Potato Egg Pancakes: Cần khoai tây, trứng, bột mì. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, trứng, gà, bột năng; khoai tây, bột mì, gà, dưa chuột; khoai tây, bột mì, gà, cà rốt; khoai tây, trứng, ngô, bột năng.

019. Cumin Potatoes: Cần khoai tây, thì là. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, thì là, cà rốt; khoai tây, thì là, rau lá; khoai tây, thì là, ớt xanh; khoai tây, thì là, ớt.

020. French Fries: Cần khoai tây. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, bột mì; khoai tây, bột năng; khoai tây, ớt; khoai tây, cà chua.

021. Croquette: Cần bột mì, trứng, thịt, khoai tây, hành tây, vụn bánh mì. Các biến thể khác sử dụng bột mì, thịt, khoai tây, gà, hành tây, vụn bánh mì; bột mì, trứng, thịt bò, khoai tây, hành tây, vụn bánh mì; bột mì, trứng, khoai tây, tôm, hành tây, vụn bánh mì; bột năng, trứng, thịt, khoai tây, hành tây, vụn bánh mì.

022. Potato Crepe: Cần khoai tây, bột mì, ớt, ớt xanh. Các biến thể khác sử dụng khoai tây, bột mì, trứng, ớt, rau lá; khoai tây, bột mì, cà rốt, ớt, dưa chuột; khoai tây, bột mì, thịt, ớt, dưa chuột; khoai tây, bột mì, trứng, ớt xanh, dưa chuột.

023. Mushroom and Sliced Pork Stir-Fry: Cần nấm, thịt. Các biến thể khác sử dụng nấm, thịt bò, bột năng; nấm, thịt bò, trứng; nấm, thịt bò, hành tây; nấm, thịt bò, ớt.

024. Deep-Fried Mushrooms: Cần nấm, trứng, bột mì, bột năng. Các biến thể khác sử dụng nấm, trứng, bột năng, bột năng, vụn bánh mì; nấm, bột mì, bột năng, bột năng, vụn bánh mì; nấm, trứng, bột mì, bột năng, vụn bánh mì; nấm, trứng, bột mì, ớt, bột năng.

025. Cream of Mushroom: Cần nấm, hành tây, kem. Các biến thể khác sử dụng nấm, hành tây, thịt, sữa; nấm, hành tây, gà, sữa; nấm, rau lá, kem, sữa; nấm, ngô, kem, sữa.

026. Chicken and Mushroom Pizza: Cần nấm, bột mì, gà. Các biến thể khác sử dụng nấm, bột mì, hành tây, thịt bò; nấm, bột mì, ngô, thịt bò; nấm, bột mì, ớt, thịt; nấm, bột mì, tôm, thịt.

027. Braised Tofu with Mushrooms: Cần nấm, đậu phụ, kem. Các biến thể khác sử dụng nấm, đậu phụ, kem, tôm; nấm, đậu phụ, thịt, sữa; nấm, đậu phụ, cà chua, sữa; nấm, đậu phụ, gà, sữa.

028. Chawanmushi: Cần trứng, nấm, gà. Các biến thể khác sử dụng trứng, nấm, thịt bò, nước tương hàu; trứng, nấm, tôm, rau lá; trứng, nấm, cua, rau lá; trứng, nấm, gà, tôm.

029. Fried Egg with Onion: Cần trứng, hành tây. Các biến thể khác sử dụng trứng, hành tây, gà; trứng, hành tây, thịt bò; trứng, hành tây, nước tương hàu; trứng, hành tây, hành tây.

030. Black Fungus and Onion Salad: Cần hành tây, nấm mèo. Các biến thể khác sử dụng hành tây, nấm mèo, ớt; hành tây, nấm mèo, ớt xanh; hành tây, nấm mèo, dưa chuột; hành tây, nấm mèo, đường.

031. Tofu in Gravy: Cần đậu phụ, hành tây, nấm, ớt xanh. Các biến thể khác sử dụng đậu phụ, hành tây, nấm, ớt, đường; đậu phụ, hành tây, tôm, ớt xanh, nước tương hàu; đậu phụ, nấm, ớt xanh, cua, tôm; đậu phụ, ớt xanh, nấm, rau lá, nước tương hàu.

032. Mushroom and Tofu Balls: Cần thịt, cà rốt, nấm, đậu phụ.

033. Tofu Skin with Hot Pepper: Cần đậu phụ, cà rốt, ớt. Các biến thể khác sử dụng đậu phụ, cà rốt, ớt xanh, hành tây; đậu phụ, ớt, khoai tây, hành tây; đậu phụ, ớt xanh, cà rốt, nước tương hàu; đậu phụ, ớt xanh, ớt, khoai tây.

034. Braised Shrimp and Tofu: Cần đậu phụ, tôm. Các biến thể khác sử dụng đậu phụ, tôm, nước tương hàu; đậu phụ, tôm, cua; đậu phụ, tôm, ớt xanh; đậu phụ, tôm, nấm.

035. Braised Soft Tofu and Peas: Cần trứng, cà rốt, bột mì. Các biến thể khác sử dụng trứng, cà rốt, bột năng, kem; trứng, cà rốt, bột năng, đường; trứng, cà rốt, bột năng, nước tương hàu; trứng, cà rốt, bột năng, tôm.

036. Carrot Egg Pancakes: Cần trứng, cà rốt, bột mì. Các biến thể khác sử dụng trứng, cà rốt, bột năng, kem; trứng, cà rốt, bột năng, đường; trứng, cà rốt, bột năng, nước tương hàu; trứng, cà rốt, bột năng, tôm.

037. Carrot Strips Salad: Cần cà rốt. Các biến thể khác sử dụng cà rốt, dưa chuột; cà rốt, khoai tây; cà rốt, nấm mèo; cà rốt, đường.

038. Carrot Juice: Cần cà rốt, đường. Các biến thể khác sử dụng cà rốt, đường, sữa; cà rốt, đường, ngô; cà rốt, đường, cà chua; cà rốt, sữa, cà chua.

039. Pork and Carrot Stir-Fry: Cần thịt, cà rốt. Các biến thể khác sử dụng thịt bò, cà rốt, nước tương hàu; gà, cà rốt, bột năng; thịt bò, cà rốt, hành tây; thịt bò, cà rốt, ớt.

040. Corn, Yam and Water Chestnut: Cần ngô, khoai từ. Các biến thể khác sử dụng ngô, khoai từ, đường; ngô, khoai từ, bột mì; ngô, khoai từ, sữa; ngô, khoai từ, kem.

041. Stir-Fried Pork with Mung Bean Sprouts: Cần thịt, ớt, ớt xanh, giá đỗ. Các biến thể khác sử dụng ớt, ớt xanh, giá đỗ, thịt bò, nước tương hàu; thịt, ớt, giá đỗ, rau lá, hành tây; thịt, ớt xanh, giá đỗ, nấm, rau lá; thịt, ớt xanh, khoai tây, giá đỗ, hành tây.

042. Deep-Fried Tofu Skin Rolls: Cần giá đỗ, đậu phụ. Các biến thể khác sử dụng giá đỗ, đậu phụ, vụn bánh mì; giá đỗ, đậu phụ, bột năng; giá đỗ, đậu phụ, bột mì; giá đỗ, đậu phụ, đường.

043. Snakehead Slices with Beansprouts: Cần giá đỗ, cá lóc. Các biến thể khác sử dụng giá đỗ, cá lóc, dưa chuột; giá đỗ, cá lóc, rau lá; giá đỗ, cá lóc, ớt; giá đỗ, cá lóc, đậu phụ.

044. Veggie Meatballs: Cần rau lá, thịt. Các biến thể khác sử dụng rau lá, thịt bò, bột năng; rau lá, thịt, cá; rau lá, thịt gà, thịt bò; rau lá, thịt gà, bột năng.

045. Tofu Skin & Pork Rolls: Cần thịt, đậu phụ, rau lá. Các biến thể khác sử dụng thịt, cà rốt, ớt, đậu phụ; khoai tây, đậu phụ, rau lá, thịt bò; thịt, khoai tây, đậu phụ, dưa chuột; đậu phụ, rau lá, dưa chuột, gà.

046. Braised Choi Sum and Shrimp: Cần rau cải thìa, tôm. Các biến thể khác sử dụng rau cải thìa, tôm, cà rốt; rau cải thìa, tôm, ngô; rau cải thìa, tôm, khoai tây; rau cải thìa, tôm, đậu phụ.

047. Choi Sum and Chinese Sausage Stir-Fry: Cần thịt xông khói, rau cải thìa. Các biến thể khác sử dụng thịt, rau lá; ớt xanh, rau lá, thịt bò; thịt, ớt, ớt xanh; rau lá, thịt bò, nước tương hàu; thịt, ớt xanh, nước tương hàu.

048. Stir-Fried Choi Sum in Oyster Sauce: Cần nước tương hàu, rau cải thìa. Các biến thể khác sử dụng nước tương hàu, rau cải thìa, ngô; nước tương hàu, rau cải thìa, dưa chuột; nước tương hàu, rau cải thìa, cà rốt; nước tương hàu, rau cải thìa, nấm.

049. Blanched Choi Sum: Cần rau cải thìa. Các biến thể khác sử dụng rau cải thìa, ngô; rau cải thìa, dưa chuột; rau cải thìa, nấm; rau cải thìa, cà rốt.

050. Mushrooms, Dried Tofu and Choi Sum Stir-Fry: Cần cà rốt, nấm, đậu phụ, rau cải thìa, nước tương hàu.

051. Meatballs in Mushroom & Choi Sum Soup: Cần nấm, rau cải thìa, thịt. Các biến thể khác sử dụng nấm, rau cải thìa, thịt bò, ngô; nấm, rau cải thìa, gà, ngô; nấm, rau cải thìa, gà, cà chua; nấm, rau cải thìa, thịt bò, cà chua.

052. Choi Sum with Mushrooms: Cần nấm, rau cải thìa, bột năng. Các biến thể khác sử dụng nấm, rau cải thìa, bột năng, nước tương hàu; nấm, rau cải thìa, bột năng, thịt; nấm, rau cải thìa, bột năng, thịt bò; nấm, rau cải thìa, bột năng, gà.

053. Baked Pumpkin with Salted Egg: Cần trứng muối, bí đỏ.

054. Pumpkin Tart: Cần bột mì, sữa, bí đỏ, bơ. Các biến thể khác sử dụng bột mì, bí đỏ, đường, kem, bơ; sữa, bí đỏ, đường, bột năng, bơ; bột mì, bí đỏ, ngô, kem, bơ; sữa, bí đỏ, ngô, bột năng, bơ.

055. Stir-Fried Crab with Cauliflower: Cần cua, súp lơ, thì là. Các biến thể khác sử dụng cua, súp lơ, thì là, bột năng; cua, súp lơ, thì là, thịt; cua, súp lơ, thì là, thịt bò; cua, súp lơ, thì là, hành tây.

056. Sukiyaki: Cần đậu phụ, rau lá, súp lơ, nấm mèo, thịt bò. Các biến thể khác sử dụng ớt xanh, đậu phụ, súp lơ, nấm mèo, thịt bò, nước tương hàu; ớt, đậu phụ, súp lơ, nấm mèo, thịt bò, nước tương hàu; ớt xanh, đậu phụ, súp lơ, rau lá, thịt bò, nước tương hàu; khoai tây, rau lá, hành tây, súp lơ, nấm mèo, thịt bò.

057. Egg Pudding: Cần trứng, sữa. Các biến thể khác sử dụng trứng, đường, kem; trứng, sữa, đường; trứng, sữa, kem; trứng, sữa, ngô.

058. Egg Stuffed Paratha: Cần bột mì, trứng, rau lá. Các biến thể khác sử dụng trứng, rau lá, dưa chuột, bột năng; trứng, rau lá, cà chua, bột năng; trứng, bột mì, thịt, ớt; trứng, bột mì, ớt, thịt bò.

059. Potato and Onion Pancake: Cần bột mì, trứng, khoai tây, hành tây. Các biến thể khác sử dụng bột mì, trứng, khoai tây, hành tây, dưa chuột; trứng, cà rốt, khoai tây, hành tây, dưa chuột; trứng, cà rốt, khoai tây, hành tây, bột năng; trứng, cà rốt, khoai tây, hành tây, bột năng.

060. Black Fungus and Fried Egg: Cần trứng, nấm mèo. Các biến thể khác sử dụng trứng, nấm mèo, dưa chuột; trứng, nấm mèo, cà rốt; trứng, nấm mèo, ớt xanh; trứng, nấm mèo, ớt xanh, cà rốt.

061. Marinated Egg: Cần trứng. Các biến thể khác sử dụng trứng, đường; trứng, nước tương hàu; trứng, ớt; trứng, đường, ớt.

062. Tamagoyaki: Cần trứng, cà rốt. Các biến thể khác sử dụng trứng, sữa, đường; trứng, sữa, cà chua; trứng, sữa, cà chua, đường; trứng, sữa, dưa chuột.

063. Jammy Egg: Cần trứng. Các biến thể khác sử dụng trứng, đường; trứng, sữa; trứng, sữa, đường; trứng, hành tây, đường.

064. Okonomiyaki: Cần trứng, bột mì, gà, tôm. Các biến thể khác sử dụng trứng, bột mì, khoai tây, gà, cá; trứng, thịt, gà, tôm, bột năng; trứng, gà, cá, tôm, bột năng; trứng, gà, tôm, đường, bột năng.

065. Sugar Coated Eggs: Cần trứng, bột mì. Các biến thể khác sử dụng trứng, cà chua, bột năng; trứng, đường, bột năng; trứng, dưa chuột, đường; trứng, cà chua, đường, bột năng.

066. Deep-Fried Chicken Chop: Cần gà, vụn bánh mì. Các biến thể khác sử dụng gà, vụn bánh mì, bột mì; gà, vụn bánh mì, bột năng; gà, vụn bánh mì, bột mì, bột năng; gà, vụn bánh mì, cà chua.

067. Chicken Ramen: Cần gà, bột mì. Các biến thể khác sử dụng gà, dưa chuột, bột năng; gà, nấm, dưa chuột; gà, nấm, thịt.

068. Three Cup Chicken: Cần ớt, gà, hành tây. Các biến thể khác sử dụng ớt xanh, gà, hành tây, nước tương hàu; ớt xanh, gà, hành tây, đường; gà, hành tây, đường, nước tương hàu; ớt, ớt xanh, gà, đường.

069. Plain Boiled Chicken: Cần gà. Các biến thể khác sử dụng gà, đường; gà, ớt; gà, ớt, đường; gà, nước tương hàu.

070. Spicy Chicken Stew: Cần cà rốt, ớt xanh, khoai tây, nấm, gà. Các biến thể khác sử dụng cà rốt, ớt xanh, khoai tây, nấm, gà, hành tây; cà rốt, ớt xanh, khoai tây, nấm, gà, đường; cà rốt, ớt, khoai tây, nấm, gà, hành tây; cà rốt, ớt xanh, ớt, khoai tây, nấm, gà.

Xem thêm: Công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key - Tổng hợp .
Từ khóa liên quan

Đánh giá tài liệu

Công thức nấu ăn trong Cardcaptor Sakura Memory Key - Tổng hợp
5.0/5
Dựa trên 1 nhận xét
5 SAO
100%
4 SAO
0%
3 SAO
0%
2 SAO
0%
1 SAO
0%

Cảm ơn bạn đã đóng góp đánh giá