Admin Command và Console Command trong V Rising: Hướng Dẫn Chi Tiết
V Rising mang đến cho người chơi cơ hội hóa thân thành chúa tể ma cà rồng, thống trị một thế giới đầy rẫy nguy hiểm và bí ẩn. Không chỉ dừng lại ở việc trải nghiệm cốt truyện, game còn cho phép người chơi can thiệp sâu vào hệ thống game.
Thông qua việc sử dụng admin command và console command, game thủ có thể kích hoạt các cheat, từ đó điều chỉnh trò chơi theo ý muốn và đơn giản hóa cuộc sống của một ma cà rồng.
Sức Mạnh Của Admin Command và Console Command
Các lệnh này cho phép người chơi thay đổi nhiều khía cạnh của trò chơi. Việc thu thập tài nguyên trở nên dễ dàng hơn, hoặc thậm chí, các điều kiện của thế giới game có thể được sửa đổi.
Để hiểu rõ hơn về cách tận dụng tối đa sức mạnh này, hãy cùng khám phá danh sách đầy đủ các admin command và console command có sẵn trong V Rising, cùng với hướng dẫn sử dụng chi tiết.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin toàn diện, giúp bạn làm chủ thế giới ma cà rồng một cách hiệu quả nhất.
Tìm hiểu thêm về V Rising và các tính năng độc đáo của nó.
Hướng dẫn kích hoạt Admin Mode và sử dụng Console trong V Rising
Chế độ Admin mặc định không được kích hoạt khi người chơi mới bắt đầu trải nghiệm V Rising. Để có thể tận dụng các lệnh console mạnh mẽ, việc đầu tiên cần thực hiện là cấp quyền quản trị viên theo các bước sau:
- Bước khởi đầu, khi tạo một trò chơi mới, hãy ưu tiên lựa chọn Private Game.
- Sau khi đã gia nhập thế giới riêng của mình, hãy tạm dừng trò chơi và truy cập vào mục Options/General.
- Trong phần cài đặt, hãy đánh dấu chọn Console Enabled, sau đó đóng menu và tiếp tục khám phá trò chơi.
- Tiếp theo, nhấn phím ` ~ để mở console, nhập lệnh AdminAuth và xác nhận bằng phím Enter.

Khi đã chuyển sang chế độ Admin hoặc God trong V Rising, người chơi có thể thoải mái sử dụng các lệnh console mà không gặp bất kỳ giới hạn nào. Trong trường hợp thoát khỏi trò chơi và quay lại, các lệnh console không hoạt động, hãy thử nhập lại lệnh AdminAuth trên console. Để vô hiệu hóa hoặc tạm dừng quyền quản trị viên, chỉ cần nhập lệnh admindeauth.
Tổng hợp các lệnh Console trong V Rising
Give (item, amount): Lệnh này cho phép người chơi được trao tặng một lượng vật phẩm cụ thể.
Giveset (set): Sử dụng lệnh này để cấp phát một bộ trang bị hoàn chỉnh cho người chơi.
Changedurability: Điều chỉnh độ bền của các vật phẩm đang được trang bị bởi nhân vật.
Addtime: Khả năng tăng thời gian trong trò chơi lên đến 12 giờ, đồng thời thay đổi thời điểm trong ngày và thiết lập thời gian hồi sinh. Lưu ý rằng máy chủ chỉ có thể tiến về phía trước trong thời gian, không thể quay ngược.
Changehealthofclosesttomouse: Lệnh này cho phép quản trị viên can thiệp vào lượng máu của mục tiêu gần con trỏ chuột nhất, có thể gây sát thương hoặc hồi phục.
Kill: Tự kết liễu nhân vật hiện tại.

GatherAllAllies: Dịch chuyển tất cả các thành viên trong liên minh đến vị trí mà con trỏ chuột đang trỏ.
GatherAllAllAlliesExceptMe: Tập hợp tất cả đồng minh, ngoại trừ người chơi sử dụng lệnh, đến vị trí con trỏ chuột.
GatherAllNonAllies: Dịch chuyển tất cả những người chơi không thuộc liên minh của bạn đến vị trí con trỏ chuột.
GatherAllPlayers: Thu hút tất cả người chơi trong thế giới đến vị trí hiện tại của con trỏ chuột.
GatherAllPlayersExceptMe: Dịch chuyển toàn bộ người chơi, trừ bản thân người dùng lệnh, đến vị trí con trỏ chuột.
PlayerTeleport: Dịch chuyển nhân vật của bạn đến vị trí mà con trỏ chuột đang chỉ.
TeleportPlayerToMe (người chơi): Di chuyển một người chơi khác đến vị trí hiện tại của bạn.
TeleportPlayerToMousePosition (người chơi): Dịch chuyển một người chơi cụ thể đến vị trí mà con trỏ chuột đang trỏ.
TeleportToChunk (đối số không tên): Dịch chuyển bạn đến một tọa độ chunk cụ thể trong thế giới.
TeleportToChunkWaypoint (đối số không tên): Di chuyển bạn đến một điểm đánh dấu (Waypoint) đã được thiết lập trên bản đồ.
TeleportToNether: Dịch chuyển nhân vật của bạn đến vùng Nether.
TeleportToPlayer (người chơi): Di chuyển bạn đến vị trí của một người chơi khác.
- Farbane Woods (Southeast): 14, 8
- Farbane Woods (Southwest): 8, 8
- Farbane Woods (West): 9 , 10
- Farbane Woods (Northeast): 14, 11
- Dunley Farmlands (East): 12, 15
- Dunley Farmlands (Southeast): 13, 13
- Dunley Farmlands (Southwest): 9, 13
- Silverlight Hills: 6, 16
- Cursed Forest: 13, 19
- Hallowed Mountains: 15, 13
Xem thêm: V Rising Console Commands: Full List & How to Use .





















