Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Việc Với Phím Tắt Adobe Illustrator
Việc nắm vững các phím tắt Adobe Illustrator có thể giúp nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc trên phần mềm thiết kế vector hàng đầu này. Illustrator cung cấp một loạt các công cụ mạnh mẽ, phục vụ cho việc tạo ra các sản phẩm thiết kế đa dạng, từ nhận diện thương hiệu đến đồ họa thông tin.
Tuy nhiên, tương tự như nhiều ứng dụng phần mềm khác, những thao tác đơn giản, lặp đi lặp lại đôi khi lại gây ra sự chậm trễ trong quá trình làm việc. Để giải quyết vấn đề này, việc sử dụng các phím tắt trong Illustrator là một giải pháp tối ưu, giúp thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Có rất nhiều tác vụ thường gặp có thể được thực hiện bằng phím tắt Illustrator, bao gồm việc điều chỉnh kích thước chữ, bỏ chọn đối tượng hoặc gộp các layer. Bên cạnh đó, còn có các tổ hợp phím tiện lợi cho việc sử dụng công cụ vẽ, lưu trữ và đóng tài liệu.
Việc ghi nhớ toàn bộ các phím tắt có thể là một thách thức, nhưng nếu bắt đầu với những thao tác thường xuyên sử dụng và dần dần tích hợp thêm vào quy trình làm việc, chúng sẽ trở thành một phản xạ tự nhiên.
Khám Phá Danh Sách Phím Tắt Adobe Illustrator Hữu Ích
Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách các phím tắt Adobe Illustrator hữu ích nhất, tương thích với cả hệ điều hành Windows và Mac, nhằm mục đích thúc đẩy và cải thiện quy trình làm việc của bạn.
Việc làm chủ các phím tắt này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao sự chính xác và chuyên nghiệp trong công việc thiết kế.
Tổng hợp phím tắt Adobe Illustrator hữu ích
Phím tắt Illustrator thông dụng
| Phím tắt Windows | Phím tắt MacOS | Hành động |
| Ctrl + Z | Cmd + Z | Hoàn tác thao tác vừa thực hiện. |
| Shift + Ctrl + Z | Shift + Cmd + Z | Thực hiện lại một thao tác đã hoàn tác. |
| Ctrl + X | Cmd + X | Cắt đối tượng đã chọn. |
| Ctrl + C | Cmd + C | Sao chép đối tượng đã chọn. |
| Ctrl + V | Cmd + V | Dán đối tượng đã sao chép. |
| Ctrl + F | Cmd + F | Dán đối tượng ở phía trước các đối tượng khác. |
| Ctrl + B | Cmd + B | Dán đối tượng ở phía sau các đối tượng khác. |
| Shift + Ctrl + V | Shift + Cmd + V | Dán đối tượng trực tiếp tại vị trí hiện tại. |
| Alt + Shift + Ctrl + V | Option + Shift + Cmd + V | Dán đối tượng lên tất cả các artboard. |
| Ctrl + I | Cmd + I | Kiểm tra chính tả trong tài liệu. |
| Shift + Ctrl + K | Shift + Cmd + K | Mở hộp thoại cài đặt màu sắc (Color Settings). |
| Alt + Shift + Ctrl + K | Option + Shift + Cmd + K | Mở hộp thoại cài đặt phím tắt (Keyboard Shortcuts). |
| Ctrl + K | Cmd + K | Mở hộp thoại tùy chọn (Preferences). |
Phím tắt Illustrator với tài liệu
| Phím tắt Windows | Phím tắt MacOS | Hành động |
| Ctrl + N | Cmd + N | Tạo một tài liệu mới. |
| Shift + Ctrl + N | Shift + Cmd + N | Tạo tài liệu mới từ một mẫu có sẵn. |
| Alt + Ctrl + N | Option + Cmd + N | Tạo tài liệu mới mà không hiển thị hộp thoại New Document. |
| Ctrl + O | Cmd + O | Mở một tài liệu hiện có. |
| Shift + Ctrl + P | Shift + Cmd + P | Đặt một file hình ảnh vào tài liệu. |
| Alt + Shift + Ctrl + I | Option + Shift + Cmd + I | Mở hộp thoại thông tin file (File Information). |
| Alt + Ctrl + P | Option + Cmd + P | Mở hộp thoại cài đặt tài liệu (Document Setup). |
| Alt + Ctrl + O | Option + Cmd + O | Duyệt các file trong Adobe Bridge. |
| Ctrl + W | Cmd + W | Đóng cửa sổ tài liệu hiện tại. |
| Ctrl + S | Cmd + S | Lưu các thay đổi vào file hiện tại. |
| Shift + Ctrl + S | Shift + Cmd + S | Mở hộp thoại Lưu dưới dạng (Save As). |
| Alt + Ctrl + S | Option + Cmd + S | Lưu một bản sao của tài liệu. |
| Ctrl + F12 | Cmd + F12 | Lưu tài liệu dưới dạng file script. |
| Alt + Ctrl + E | Cmd + F12 | Mở hộp thoại xuất file cho màn hình (Export for Screens). |
| Alt + Shift + Ctrl + S | Option + Shift + Cmd + S | Mở hộp thoại Lưu cho Web (Save for Web). |
| Alt + Shift + Ctrl + P | Option + Shift + Cmd + P | Đóng gói tài liệu để chia sẻ. |
| Ctrl + P | Cmd + P | In tài liệu. |
| Ctrl + Q | Cmd + Q | Thoát khỏi ứng dụng Adobe Illustrator. |
Phím tắt chọn công cụ Illustrator
| Phím tắt Windows và MacOS | Hành động |
| Shift + O | Chọn công cụ Artboard. |
| V | Chọn công cụ Selection. |
| A | Chọn công cụ Direct Selection. |
| Y | Chọn công cụ Magic Wand. |
| Q | Chọn công cụ Lasso. |
| P | Chọn công cụ Pen. |
| Shift + ~ | Chọn công cụ Curvature. |
| Shift + B | Chọn công cụ Blob Brush. |
| + | Thêm điểm neo. |
| - | Xóa điểm neo. |
| Shift + C | Chuyển sang công cụ Anchor Point. |
| T | Chọn công cụ Type. |
| Shift + T | Chọn công cụ Touch Type. |
| \ | Chọn công cụ Line Segment. |
| M | Chọn công cụ Rectangle. |
| L | Chọn công cụ Ellipse. |
| B | Chọn công cụ Paintbrush. |
| N | Chọn công cụ Pencil. |
| Shift + N | Chọn công cụ Shaper. |
| R | Chọn công cụ Rotate. |
| O | Chọn công cụ Reflect. |
| S | Chọn công cụ Scale. |
| Shift + R | Chọn công cụ Warp. |
| Shift + W | Chọn công cụ Width. |
| E | Chọn công cụ Free Transform. |
| Shift + M | Chọn công cụ Shape Builder. |
| Shift + P | Chọn công cụ Perspective Grid. |
| Shift + V | Chọn công cụ Perspective Selection. |
| Shift + S | Chọn công cụ Symbol Sprayer. |
| J | Chọn công cụ Column Graph. |
| U | Chọn công cụ Mesh. |
| G | Chọn công cụ Gradient. |
| I | Chọn công cụ Eyedropper. |
| W | Chọn công cụ Blend. |
| K | Chọn công cụ Live Paint Bucket. |
| Shift + L | Chọn công cụ Live Paint Selection. |
| Shift + K | Chọn công cụ Slice. |
| Shift + E | Chọn công cụ Eraser. |
| C | Chọn công cụ Scissors. |
| H | Chọn công cụ Hand. |
| Z | Chọn công cụ Zoom. |
| Alt (Windows) hoặc Option (MacOS) | Chuyển sang chế độ vẽ mượt mà khi sử dụng Blob Brush. |
Phím tắt view artwork
| Phím tắt Windows và MacOS | Hành động |
| F | Chuyển đổi giữa chế độ xem: Normal Screen Mode, Full Screen Mode với thanh menu, Full Screen Mode. |
| Bấm đúp vào công cụ Hand | Điều chỉnh vùng hiển thị trong cửa sổ. |
| Bấm đúp vào công cụ Zoom hoặc nhấn Ctrl/Command + 1 | Phóng to tài liệu lên 100%. |
| Phím cách | Chuyển sang công cụ Hand (khi không ở chế độ chỉnh sửa văn bản). |
| Ctrl + Phím cách/ Phím cách + Command | Chuyển sang công cụ Zoom ở chế độ phóng to. |
| Ctrl + Alt + Phím cách/ Phím cách + Command + Option | Chuyển sang công cụ Zoom ở chế độ thu nhỏ. |
| Phím cách | Di chuyển vùng chọn Zoom trong khi kéo bằng công cụ Zoom. |
| Shift + Ctrl/Command + B | Ẩn hộp giới hạn của đối tượng. |
| Ctrl/Command + Alt/Option + Shift + 3 | Ẩn các đối tượng không được chọn. |
| Kéo Alt/Option | Chuyển đổi giữa hướng dẫn ngang và dọc. |
| Ctrl/Command + H | Hiển thị hoặc ẩn các mẫu tài liệu. |
| Ctrl/Command + Shift + H | Hiển thị hoặc ẩn bản vẽ. |
| Ctrl + R/Command + Option + R | Hiển thị hoặc ẩn thước kẻ Artboard. |
| Shift + Ctrl/Option + D | Hiển thị lưới trong suốt. |
| Ctrl + Alt + 0/Command + Option + 0 | Xem tất cả các artboard trong cửa sổ. |
| Ctrl + Shift + V/Command + Shift + V | Dán đối tượng vào vị trí trên artboard đang hoạt động. |
| Esc | Thoát chế độ công cụ Artboard. |
| Kéo Shift | Tạo artboard bên trong artboard khác. |
| Ctrl/Command + nhấp chuột | Chọn nhiều artboard trong bảng Artboards. |
| Ctrl + F6/Command + F6 | Chuyển đến tài liệu tiếp theo. |
| Ctrl + Shift + F6/Command + Shift + F6 | Chuyển đến tài liệu trước đó. |
| Ctrl + Alt + F6/Command + Option + F6 | Chuyển đến nhóm tài liệu tiếp theo. |
| Ctrl + Alt + Shift + F6/Command + Option + Shift + F6 | Chuyển đến nhóm tài liệu trước đó. |
| Ctrl + Y/Command + Y | Chuyển đổi giữa Outline và GPU Preview của tài liệu. |
| Ctrl + E/Command + E | Chuyển đổi giữa GPU và CPU Preview tài liệu. |
| Alt + Shift + Ctrl + Y/Command + Option + Shift + Y | Xem tài liệu ở chế độ Overprint Preview. |
| Alt + Ctrl + Y/Option + Command + Y | Xem tài liệu ở chế độ Pixel Preview. |
Xem thêm: Tổng hợp phím tắt Adobe Illustrator hữu ích nhất .





















