Tổng hợp các phím tắt Microsoft Word thông dụng
Dù đã thành thạo Microsoft Word , nhiều người dùng vẫn có thể bất ngờ trước số lượng lớn và tính đa dạng của các tổ hợp phím tắt được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất công việc.
Việc thường xuyên sử dụng chuột trong quá trình soạn thảo văn bản có thể làm giảm đáng kể tốc độ làm việc tổng thể. Lúc này, các phím tắt của Microsoft Word sẽ hỗ trợ người dùng tiết kiệm thời gian đáng kể khi thao tác trong phần mềm này.

Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp để nâng cao năng suất khi gõ văn bản, hãy tiếp tục đọc bài viết này để khám phá danh sách các phím tắt Microsoft Word được sử dụng phổ biến nhất, giúp bạn hoàn thành công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Các phím tắt cơ bản
- Phím tắt chung
- Di chuyển trong tài liệu
- Chọn văn bản
- Thực hiện chỉnh sửa văn bản
- Áp dụng các định dạng ký tự
- Định dạng đoạn văn
- Chèn các đối tượng
- Sử dụng Outline
- Làm việc với bảng biểu (Table)
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp bạn làm chủ Microsoft Word và tăng tốc đáng kể quy trình làm việc của mình.
Tận dụng tối đa các phím tắt không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu căng thẳng cho cổ tay và bàn tay, đặc biệt khi phải làm việc với các tài liệu dài.
Phím tắt Cơ bản
Dưới đây là danh sách các phím tắt thông dụng, giúp bạn thao tác nhanh chóng và hiệu quả hơn khi làm việc với tài liệu.
Các thao tác với tài liệu
- Tạo một tài liệu mới:Ctrl + N
- Mở một tài liệu hiện có:Ctrl + O
- Lưu tài liệu:Ctrl + S
- Lưu với tên khác (Save As):F12
- Đóng tài liệu hiện tại:Ctrl + W
Chỉnh sửa và Quản lý
Các phím tắt sau hỗ trợ bạn trong quá trình chỉnh sửa và quản lý nội dung tài liệu.
- Hoàn tác hành động vừa thực hiện:Ctrl + Z
- Làm lại hành động đã hoàn tác:Ctrl + Y
- Tách hoặc gộp cửa sổ tài liệu:Alt + Ctrl + S
Xem và In ấn
Những phím tắt này giúp bạn điều chỉnh giao diện xem và chuẩn bị cho việc in ấn.
- Chế độ xem bố cục in:Ctrl + Alt + V
- Chế độ xem outline:Ctrl + Alt + O
- Chế độ xem nháp:Ctrl + Alt + N
- Xem trước bản in:Ctrl + F2
Hỗ trợ và Tìm kiếm
Các phím tắt sau cung cấp quyền truy cập nhanh vào các tính năng hỗ trợ và tìm kiếm.
- Mở trang trợ giúp:F1
- Truy cập tính năng "Tell me what you want to do":Alt + Q
- Tìm kiếm nội dung trong tài liệu:Ctrl + F
- Kiểm tra chính tả và ngữ pháp:F7
- Mở từ điển đồng nghĩa:Shift + F7
Di chuyển xung quanh tài liệu
Bài viết này trình bày các phương pháp và phím tắt hỗ trợ việc di chuyển hiệu quả trong tài liệu.
Các thao tác di chuyển cơ bản
- Di chuyển con trỏ sang trái hoặc phải một ký tự: Mũi tên trái/phải
- Di chuyển một từ sang trái hoặc phải: Ctrl + Mũi tên trái/phải
- Di chuyển lên hoặc xuống một dòng: Mũi tên lên/xuống
- Di chuyển lên hoặc xuống một đoạn văn: Ctrl + Mũi tên lên/xuống
Di chuyển đến vị trí cụ thể
Có nhiều cách để nhanh chóng đến các vị trí khác nhau trong tài liệu.
- Di chuyển đến cuối dòng hiện tại: End
- Di chuyển đến cuối tài liệu: Ctrl + End
- Di chuyển về đầu dòng hiện tại: Home
- Di chuyển về đầu tài liệu: Ctrl + Home
Di chuyển theo màn hình và trang
Các phím sau cho phép di chuyển theo đơn vị màn hình hoặc trang.
- Di chuyển lên hoặc xuống một màn hình: Page Up/Page Down
- Di chuyển đến đối tượng duyệt trước hoặc tiếp theo: Ctrl + Page Up/Page Down
- Di chuyển lên đầu hoặc cuối cửa sổ hiện tại: Alt + Ctrl + Page Up/Page Down
Các tính năng hỗ trợ khác
Một số tính năng đặc biệt giúp tăng tốc độ di chuyển và tìm kiếm.
- Mở Find với tab Go To để di chuyển tới chỗ cụ thể: F5
- Xoay vòng qua ba vị trí cuối cùng nơi đặt con trỏ: Shift + F5
Chọn Văn Bản
Dưới đây là danh sách các hành động và phím tắt tương ứng để lựa chọn văn bản một cách hiệu quả.
Các Phím Tắt Lựa Chọn Văn Bản
- Mở rộng lựa chọn hiện tại thêm một ký tự: Sử dụng Shift + Mũi tên trái/phải để mở rộng vùng chọn.
- Mở rộng lựa chọn hiện tại một từ: Kết hợp Ctrl + Shift + Mũi tên trái/phải để chọn từng từ.
- Mở rộng lựa chọn lên/xuống một dòng: Phím tắt Shift + Mũi tên Lên/Xuống cho phép di chuyển lựa chọn theo dòng.
- Mở rộng lựa chọn đến đầu/cuối đoạn văn: Để chọn toàn bộ đoạn văn, hãy dùng Ctrl + Shift + Mũi tên lên/xuống.
- Mở rộng vùng chọn đến cuối dòng: Lựa chọn nhanh chóng đến hết dòng bằng Shift + End.
- Mở rộng lựa chọn đến đầu dòng: Để chọn từ đầu dòng, sử dụng tổ hợp phím Shift + Home.
- Mở rộng lựa chọn đến đầu/cuối tài liệu: Chọn toàn bộ tài liệu bằng Ctrl + Shift + Home hoặc Ctrl + Shift + End.
- Mở rộng lựa chọn xuống/lên một màn hình: Di chuyển lựa chọn theo màn hình với Shift + Page Down hoặc Shift + Page Up.
- Chọn toàn bộ tài liệu: Phím tắt Ctrl + A sẽ chọn toàn bộ nội dung.
- Vào chế độ lựa chọn: Kích hoạt chế độ lựa chọn bằng phím F8.
Các phím tắt này giúp bạn thao tác với văn bản một cách nhanh chóng và chính xác, nâng cao hiệu suất làm việc.
| Hành động | Phím tắt |
| Mở rộng lựa chọn hiện tại thêm một ký tự sang trái/phải | Shift + Mũi tên trái/phải |
| Mở rộng lựa chọn hiện tại sang trái/phải một từ | Ctrl + Shift + Mũi tên trái/phải |
| Mở rộng lựa chọn lên hoặc xuống một dòng | Shift + Mũi tên Lên/Xuống |
| Mở rộng lựa chọn đến đầu hoặc cuối đoạn văn | Ctrl + Shift + Mũi tên lên/xuống |
| Mở rộng vùng chọn đến cuối dòng | Shift + End |
| Mở rộng lựa chọn đến đầu dòng | Shift + Home |
| Mở rộng lựa chọn đến đầu hoặc cuối tài liệu | Ctrl + Shift + Home/End |
| Mở rộng lựa chọn xuống hoặc lên một màn hình | Shift + Page Down/Page Up |
| Chọn toàn bộ tài liệu | Ctrl + A |
| Vào chế độ lựa chọn | F8 |
Chỉnh sửa Văn bản
Bảng sau đây liệt kê các thao tác chỉnh sửa văn bản phổ biến và các phím tắt tương ứng để thực hiện chúng một cách nhanh chóng.
| Hành động | Phím tắt |
| Xóa một ký tự phía trước con trỏ | Backspace |
| Xóa một từ phía trước con trỏ | Ctrl + Backspace |
| Xóa một ký tự phía sau con trỏ | Delete |
| Xóa một từ phía sau con trỏ | Ctrl + Delete |
| Sao chép văn bản đã chọn vào bộ nhớ đệm (Clipboard) | Ctrl + C |
| Cắt văn bản đã chọn vào bộ nhớ đệm (Clipboard) | Ctrl + X |
| Dán nội dung từ bộ nhớ đệm (Clipboard) | Ctrl + V |
| Cắt văn bản đã chọn vào Spike | Ctrl + F |
| Dán nội dung từ Spike | Ctrl + Shift + F3 |
| Sao chép tiêu đề hoặc chân trang từ trang trước | Alt + Shift + R |
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp tăng tốc đáng kể quá trình soạn thảo và chỉnh sửa văn bản của bạn.
Các thao tác như xóa ký tự, xóa từ, sao chép, cắt và dán đều có thể được thực hiện nhanh chóng bằng các tổ hợp phím được liệt kê ở trên. Sử dụng Spike (Ctrl + F) cho phép lưu trữ tạm thời các đoạn văn bản để sử dụng sau.
Áp dụng Định dạng Ký tự trong Word
Phần mềm Word cung cấp một loạt các tổ hợp phím tắt hữu ích để thực hiện định dạng ký tự. Những phím tắt này cho phép người dùng áp dụng các thay đổi định dạng một cách nhanh chóng cho văn bản đã được chọn, hoặc cho các ký tự sẽ được nhập vào tiếp theo khi không có lựa chọn nào được thực hiện.
Các Phím Tắt Định dạng Ký tự
- Định dạng chữ đậm:Ctrl + B
- Định dạng chữ nghiêng:Ctrl + I
- Định dạng gạch chân:Ctrl + U
- Gạch chân từ, không tạo khoảng cách:Ctrl + Shift + W
- Định dạng gạch chân kép:Ctrl + Shift + D
- Mở hộp thoại Font:Ctrl + D
- Thay đổi kích thước phông chữ (tăng/giảm):Ctrl + Shift + < hoặc >
- Điều chỉnh kích thước phông chữ từng bước:Ctrl + [ hoặc ]
- Định dạng chỉ số dưới:Ctrl + =
- Định dạng chỉ số trên:Ctrl + Shift + phím dấu cộng
- Chuyển đổi chữ hoa/thường:Shift + F3
- Chuyển đổi thành chữ hoa toàn bộ:Ctrl + Shift + A
- Chuyển đổi thành chữ thường toàn bộ:Ctrl + Shift + K
- Sao chép định dạng:Ctrl + Shift + C
- Dán định dạng:Ctrl + Shift + V
- Xóa định dạng thủ công:Ctrl + Dấu cách
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp tăng tốc đáng kể quá trình soạn thảo và chỉnh sửa văn bản trong Word, đồng thời nâng cao hiệu suất làm việc.
Định dạng đoạn văn trong Word
Phần mềm Word cung cấp rất nhiều tổ hợp phím tắt để người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh và áp dụng các định dạng khác nhau cho đoạn văn bản. Việc sử dụng các phím tắt này giúp tăng tốc độ làm việc và nâng cao hiệu quả soạn thảo.
Người dùng có thể lựa chọn các phím tắt phù hợp để định dạng đoạn văn đã được chọn một cách nhanh chóng và chính xác.
Bảng các phím tắt định dạng đoạn văn
- Tăng mức thụt lề:Ctrl + M
- Giảm mức thụt lề:Ctrl + Shift + M
- Tăng thụt lề cho các dòng còn lại:Ctrl + T
- Giảm thụt lề cho các dòng còn lại:Ctrl + Shift + T
- Căn giữa đoạn văn:Ctrl + E
- Căn trái đoạn văn:Ctrl + L
- Căn phải đoạn văn:Ctrl + R
- Căn chỉnh đoạn văn:Ctrl + J
- Khoảng cách đơn:Ctrl + 1
- Khoảng cách đôi:Ctrl + 2
- Khoảng cách 1,5 dòng:Ctrl + 5
- Bỏ khoảng cách dòng trước đoạn văn:Ctrl + 0
- Mở hộp thoại kiểu:Ctrl + Shift + S
- Kiểu đoạn văn thông thường:Ctrl + Shift + N
- Kiểu Heading 1:Alt + Ctrl + 1
- Kiểu Heading 2:Alt + Ctrl + 2
- Kiểu Heading 3:Alt + Ctrl + 3
- Kiểu List:Ctrl + Shift + L
- Xóa định dạng đoạn văn:Ctrl + Q
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp bạn làm chủ việc định dạng văn bản trong Word một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và công sức.
Chèn các đối tượng đặc biệt trong Word
Khi người dùng muốn thêm các ký tự ngắt dòng, ngắt trang hoặc các ký hiệu đặc biệt khác vào văn bản, Word cung cấp một loạt các tổ hợp phím tắt tiện lợi để đáp ứng nhu cầu đó.
Các phím tắt hữu ích
Dưới đây là bảng tổng hợp các phím tắt thường được sử dụng để chèn các đối tượng khác nhau trong Microsoft Word:
- Chèn ngắt dòng:Shift + Enter
- Chèn ngắt trang:Ctrl + Enter
- Chèn ngắt cột:Ctrl + Shift + Enter
- Chèn dấu gạch ngang hoặc gạch nháy:Ctrl + gạch ngang (-)
- Chèn dấu gạch ngang dài (em dash):Alt + Ctrl + -
- Chèn dấu gạch ngang không ngắt:Ctrl + Shift + -
- Chèn khoảng trắng không ngắt:Ctrl + Shift + -
- Chèn biểu tượng bản quyền:Alt + Ctrl + C
- Chèn biểu tượng nhãn hiệu đã đăng ký:Alt + Ctrl + R
- Chèn biểu tượng nhãn hiệu:Alt + Ctrl + T
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp bạn thao tác với Word một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian đáng kể trong quá trình soạn thảo văn bản.
Các tổ hợp phím này đặc biệt hữu ích khi bạn cần kiểm soát chính xác cách văn bản của mình được hiển thị, chẳng hạn như khi tạo các bố cục phức tạp hoặc khi cần đảm bảo rằng một số phần của văn bản luôn xuất hiện trên cùng một trang.
Làm việc với Outline
Hướng dẫn này cung cấp thông tin chi tiết về cách thao tác với Outline, một công cụ hữu ích để tổ chức và quản lý nội dung.
Các thao tác và phím tắt tương ứng
Dưới đây là bảng tổng hợp các hành động có thể thực hiện trong Outline cùng với các phím tắt đi kèm, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc của bạn.
- Tăng hoặc giảm cấp độ của một dòng: Sử dụng tổ hợp phím Alt + Shift + ⇐ để tăng cấp (di chuyển sang trái) hoặc Alt + Shift + ⇒ để giảm cấp (di chuyển sang phải).
- Chuyển đổi dòng phác thảo thành văn bản thông thường: Để giảm cấp độ phác thảo xuống thành văn bản nội dung tiêu chuẩn, hãy nhấn Ctrl + Shift + N.
- Di chuyển dòng trong Outline: Bạn có thể di chuyển dòng hiện tại lên hoặc xuống trong cấu trúc Outline bằng cách sử dụng Alt + Shift + ⇑ (lên) hoặc Alt + Shift + ⇓ (xuống).
- Mở rộng hoặc thu gọn nội dung dưới tiêu đề: Để hiển thị hoặc ẩn nội dung nằm dưới một tiêu đề cụ thể, hãy sử dụng phím tắt Alt + Shift + + (mở rộng) hoặc Alt + Shift + - (thu gọn).
- Mở rộng/thu gọn toàn bộ Outline: Tổ hợp phím Alt + Shift + A cho phép bạn mở rộng hoặc thu gọn tất cả văn bản và tiêu đề trong Outline một cách nhanh chóng.
- Hiển thị dòng đầu tiên hoặc toàn bộ nội dung: Để chỉ hiển thị dòng đầu tiên của nội dung hoặc hiển thị toàn bộ nội dung, hãy sử dụng phím tắt Alt + Shift + L.
- Hiển thị tất cả các tiêu đề cấp 1: Để xem tất cả các tiêu đề đã được định dạng là Tiêu đề 1, hãy nhấn Alt + Shift + 1.
- Hiển thị tất cả các tiêu đề ở một cấp độ cụ thể: Bạn có thể hiển thị tất cả các tiêu đề ở một cấp độ nhất định bằng cách sử dụng Alt + Shift + số bất kỳ (ví dụ: Alt + Shift + 2 để hiển thị tất cả các tiêu đề cấp 2).
Việc nắm vững các phím tắt này sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn với Outline, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất.
Làm việc với Bảng
Việc di chuyển trong một bảng có sự khác biệt so với cách di chuyển thông thường trong văn bản. Thay vì chỉ cần nhấp chuột đến vị trí mong muốn, bạn có thể sử dụng các tổ hợp phím tắt sau để thao tác hiệu quả hơn:
| Hành động | Phím tắt |
| Di chuyển đến ô kế tiếp trong cùng một hàng và chọn nội dung, nếu có. | Tab |
| Di chuyển đến ô trước đó trong cùng một hàng và chọn nội dung, nếu có. | Shift + Tab |
| Di chuyển đến ô đầu tiên hoặc ô cuối cùng trong một hàng. | Alt + Home/End |
| Di chuyển đến ô đầu tiên hoặc ô cuối cùng trong một cột. | Alt + Pg Up/Pg Down |
| Di chuyển lên hàng phía trên hoặc xuống hàng phía dưới. | ⇑ / ⇓ |
| Chọn ô ở hàng trên hoặc hàng dưới vị trí con trỏ hiện tại, hoặc vùng chọn. Việc nhấn lặp lại tổ hợp phím này sẽ mở rộng vùng chọn. Khi đã chọn nhiều ô trong một hàng, tổ hợp phím này sẽ chọn các ô tương ứng ở các hàng liền kề. | Shift + ⇑ / ⇓ |
| Chọn toàn bộ bảng. | Alt + 5 (trên keypad) |
Những phím tắt này giúp bạn điều hướng và thao tác với dữ liệu trong bảng một cách nhanh chóng và chính xác, đặc biệt hữu ích khi làm việc với các bảng lớn và phức tạp.
Việc nắm vững các tổ hợp phím này sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của bạn khi tương tác với các bảng dữ liệu.
Xem thêm: Tổng hợp phím tắt Microsoft Word: Nhanh chóng, hiệu quả .





















